Kaku Coach

寄き与よ

きよ

verbN1

Nghĩa

sự đóng góp

(EN) contribution; service

Ví dụ

それは社しゃ会かいに寄き与よするのだ。

Điều đó đóng góp cho xã hội.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này