Kaku Coach

展てん望ぼう

てんぼう

verbN1

Nghĩa

viễn cảnh

(EN) view; outlook; prospect

Ví dụ

両りょう方ほうの展てん望ぼうにはある共通きょうつうのテーマがある。

Cả hai viễn cảnh đều có một chủ đề chung.

Ôn chủ đề này