Kaku Coach

手しゅ法ほう

しゅほう

nounN1

Nghĩa

Thủ pháp

(EN) technique; method

Ví dụ

彼のかれ手しゅ法ほうは全まったく驚おどろくべきものだった。

Thủ pháp của anh ấy quả thực là điều đáng kinh ngạc.

Ôn chủ đề này