象徴
しょうちょう
verbN1
Nghĩa
biểu tượng
(EN) symbol (of something abstract); emblem; (symbolic) representation
Ví dụ
白は純潔の象徴である。
Màu trắng là biểu tượng của sự tinh khiết.
しょうちょう
biểu tượng
(EN) symbol (of something abstract); emblem; (symbolic) representation
Màu trắng là biểu tượng của sự tinh khiết.