貫く
つらぬく
verbN1
Nghĩa
kiên định, quán triệt
(EN) to go through; to pierce; to penetrate
Ví dụ
そのキリスト教徒は自分の信念を断固として貫く。
Tín đồ Cơ Đốc giáo đó kiên định bảo vệ niềm tin của mình.
つらぬく
kiên định, quán triệt
(EN) to go through; to pierce; to penetrate
Tín đồ Cơ Đốc giáo đó kiên định bảo vệ niềm tin của mình.