Kaku Coach

実じっ践せん

じっせん

verbN1

Nghĩa

thực tiễn

(EN) practice; putting into practice; implementation

Ví dụ

理り論ろんと実じっ践せんが伴ともなうとは限かぎらない。

Lý thuyết không nhất thiết lúc nào cũng đi đôi với thực tiễn.

Ôn chủ đề này