Kaku Coach

視し野や

しや

nounN1

Nghĩa

tầm nhìn

(EN) field of vision; view

Ví dụ

旅りょ行こうは人ひとの視し野やを広ひろめる。

Du lịch mở rộng tầm nhìn của con người.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này