充実
じゅうじつ
verbN1
Nghĩa
sung túc
(EN) fullness; completeness; perfection
Ví dụ
大いに充実した学生生活を送りたい。
Tôi muốn trải qua một đời sống sinh viên vô cùng trọn vẹn.
じゅうじつ
sung túc
(EN) fullness; completeness; perfection
Tôi muốn trải qua một đời sống sinh viên vô cùng trọn vẹn.