Kaku Coach

貧ひん弱じゃく

ひんじゃく

na-adjectiveN1

Nghĩa

bần nhược, nghèo nàn, kém cỏi

(EN) poor; meagre; meager

Ví dụ

彼のかれ美び術じゅつの知ち識しきは貧ひん弱じゃくだ。

Kiến thức mỹ thuật của anh ấy rất nghèo nàn.

Ôn chủ đề này