Kaku Coach

不ふ吉きつ

ふきつ

na-adjectiveN1

Nghĩa

bất cát

(EN) ominous; sinister; unlucky

Ví dụ

13は不吉ふきつな数かずであるという人ひとがいる。

Có người cho rằng số mười ba là con số bất cát.

Ôn chủ đề này