Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tư duy & khái niệm trừu tượng
不
ふ
明
めい
ふめい
na-adjective
N1
Nghĩa
không rõ, chưa rõ
(EN) unclear; obscure; indistinct
Ví dụ
事故の
原
げん
因
いん
は
不
ふ
明
めい
だ。
Nguyên nhân của tai nạn vẫn chưa rõ.
Ôn chủ đề này
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý