Kaku Coach

不ふ明めい

ふめい

na-adjectiveN1

Nghĩa

không rõ, chưa rõ

(EN) unclear; obscure; indistinct

Ví dụ

事故の原げん因いんは不ふ明めいだ。

Nguyên nhân của tai nạn vẫn chưa rõ.

Ôn chủ đề này