Kaku Coach

未み知ち

みち

na-adjectiveN1

Nghĩa

chưa biết, điều chưa biết

(EN) not yet known; unknown; strange

Ví dụ

既き知ちのことは未み知ちのことと区く別べつしなくてはならない。

Phải phân biệt rõ giữa những điều đã biết và những điều chưa biết.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này