Kaku Coach

見み通とおし

みとおし

nounN1

Nghĩa

viễn cảnh, dự báo

(EN) unobstructed view; perspective; visibility

Ví dụ

成せい功こうは明あかるい見み通とおしがある。

Sự thành công có viễn cảnh tươi sáng.

Ôn chủ đề này