Kaku Coach

有ゆう望ぼう

ゆうぼう

na-adjectiveN1

Nghĩa

có triển vọng

(EN) promising; hopeful; full of promise

Ví dụ

彼かれは有望ゆうぼうな青せい年ねんです。

Cậu ấy là một thanh niên có triển vọng.

Ôn chủ đề này