Kaku Coach

抑よく制せい

よくせい

verbN1

Nghĩa

ức chế

(EN) control; restraint; suppression

Ví dụ

政せい府ふはインフレ抑よく制せいに努ど力りょくすべきだ。

Chính phủ nên nỗ lực kiềm chế lạm phát.

Ôn chủ đề này