善し悪し
よしあし
nounN1
Nghĩa
thiện ác
(EN) right or wrong; good or bad; quality
Ví dụ
彼は馬の善し悪しを見る目は確かだ。
Anh ta có con mắt tinh tường trong việc nhìn nhận tốt xấu của ngựa.
よしあし
thiện ác
(EN) right or wrong; good or bad; quality
Anh ta có con mắt tinh tường trong việc nhìn nhận tốt xấu của ngựa.