Kaku Coach

領りょう域いき

りょういき

nounN1

Nghĩa

lãnh vực

(EN) territory; domain

Ví dụ

自然はあらゆる領りょう域いきで侵おかされている。

Tự nhiên đang bị xâm phạm ở mọi lãnh vực.

Ôn chủ đề này