Kaku Coach

用よう紙し

ようし

nounN1

Nghĩa

mẫu đơn, giấy tờ

(EN) blank form

Ví dụ

先せん生せいは答とう案あん用よう紙しを集めあつめた。

Thầy giáo đã thu các tờ đáp án.

Ôn chủ đề này