Kaku Coach

用よう品ひん

ようひん

nounN1

Nghĩa

dụng cụ, hàng hóa

(EN) articles; supplies (e.g. office supplies); things (for)

Ví dụ

子こ供ども用よう品ひん売うり場ばはどこですか。

Quầy bán đồ dùng trẻ em ở đâu vậy?

Ôn chủ đề này