Kaku Coach

履り歴れき

りれき

nounN1

Nghĩa

lý lịch

(EN) personal history; background; career

Ví dụ

警けい察さつはその男の履り歴れきを調べしらべた。

Cảnh sát đã điều tra lý lịch của người đàn ông đó.

Ôn chủ đề này