Chữ 履 lí · đi (giày), thực hiện
Kanji N1 · 15 nét · bộ 尸 (xác) · On リ · Kun は(く)
Luyện viết chữ 履
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 履
Cách đọc
- Âm On
- リ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- は(く)(đứng một mình)
Nghĩa
đi (giày), thực hiện
Thứ tự nét — 15 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
草履
ぞうり — dép xỏ ngón truyền thống
履歴
りれき — lý lịch
Câu ví dụ
警察はその男の履歴を調べた。
Cảnh sát đã điều tra lý lịch của người đàn ông đó.
