Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Nghệ thuật & văn học
リズム
noun
N2
Nghĩa
nhịp điệu
(EN) rhythm
Ví dụ
私
わたし
はリズム&ブルースが
好
す
きです。
Tôi thích nhạc nhịp điệu và blues.
Ôn chủ đề này
←
写生
(ký họa)
生け花
(nghệ thuật cắm hoa) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý