Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Nghệ thuật & văn học
テンポ
noun
N2
Nghĩa
nhịp độ
(EN) tempo
Ví dụ
リズムは
軽
けい
快
かい
でテンポは
速
はや
く、その
曲
きょく
は
若
わか
者
もの
に
好
この
まれている。
Giai điệu vui tươi và nhịp độ nhanh, bài hát đó rất được giới trẻ yêu thích.
Ôn chủ đề này
←
絵の具
(màu vẽ)
童話
(truyện cổ tích) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý