Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Nghệ thuật & văn học
絵
え
の
具
ぐ
えのぐ
noun
N2
Nghĩa
màu vẽ
(EN) paint; coloring materials; colors
Ví dụ
赤
あか
い
絵
え
の
具
ぐ
に
青
あお
い
絵
え
の
具
ぐ
を混
ぜ
まぜ
なさい。
Hãy trộn màu vẽ xanh vào màu vẽ đỏ.
Ôn chủ đề này
←
生け花
(nghệ thuật cắm hoa)
テンポ
(nhịp độ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý