Kaku Coach

俳はい句く

はいく

nounN2

Nghĩa

thơ haiku

(EN) haiku; 17-mora poem, usu. in 3 lines of 5, 7 and 5 morae

Ví dụ

俳はい句くは季き節せつと関かん連れんが深ふかい。

Thơ haiku có liên quan mật thiết với các mùa.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này