Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Nghệ thuật & văn học
名
めい
作
さく
めいさく
noun
N2
Nghĩa
kiệt tác
(EN) masterpiece; masterwork
Ví dụ
この
映
えい
画
が
はまさしく
不朽
ふきゅう
の
名
めい
作
さく
である。
Bộ phim này đúng là một kiệt tác bất hủ.
Ôn chủ đề này
←
彫る
(chạm trổ, khắc)
モデル
(mẫu) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý