Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Nghệ thuật & văn học
モデル
noun
N2
Nghĩa
mẫu
(EN) model; dummy; mock-up
Ví dụ
彼
かの
女
じょ
はモデルだったそうだ。
Nghe nói cô ấy từng là người mẫu.
Ôn chủ đề này
←
名作
(kiệt tác)
短編
(truyện ngắn) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý