Kaku Coach

彫ちょう刻こく

ちょうこく

verbN2

Nghĩa

Điêu khắc

(EN) carving; engraving; sculpture

Ví dụ

その彫ちょう刻こくは非ひ常じょうに貴き重ちょうである。

Bức điêu khắc đó vô cùng quý giá.

Ôn chủ đề này