Kaku Coach

伝でん記き

でんき

na-adjectiveN2

Nghĩa

tiểu sử

(EN) biography; life story

Ví dụ

偉大いだいな天てん才さいは最さい短たんの伝でん記きを有ゆうする。

Thiên tài vĩ đại có cuốn tiểu sử ngắn nhất.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này