Kaku Coach

文ぶん体たい

ぶんたい

nounN2

Nghĩa

văn phong

(EN) literary style

Ví dụ

あの作さっ家かの文ぶん体たいは優れすぐれている。

Văn phong của nhà văn đó rất xuất sắc.

Ôn chủ đề này