Kaku Coach

生しょうずる

しょうずる

verbN2

Nghĩa

sinh ra

(EN) to produce; to yield; to cause

Ví dụ

この構こう成せいにおいて、三角形の代かわりに長ちょう方ほう形けいを用いもちいても類るい似じの困こん難なんが生しょうずる。

Trong cấu trúc này, việc dùng hình chữ nhật thay cho hình tam giác cũng gây ra những khó khăn tương tự.

Ôn chủ đề này