🔄 Biến đổi & quá trình — 81 từ
変化と過程 · từ vựng N2
Đang tải tiến độ
- 終了しゅうりょうchấm dứt, kết thúc
- 縮小しゅくしょうthu nhỏ
- 生ずるしょうずるsinh ra
- 消耗しょうもうtiêu mòn
- 透き通るすきとおるTrong suốt
- スタートスタートKhởi đầu
- ストップストップDừng lại
- 接近せっきんtiếp cận
- 迫るせまるtiến sát
- 増減ぞうげんtăng giảm
- 増大ぞうだいgia tăng
- 続々ぞくぞくliên tiếp, dồn dập
- 逸れるそれるlệch, lạc hướng
- 補うおぎなうBổ sung
- 改正かいせいcải chính
- 改造かいぞうcải tạo
- 拡充かくじゅうmở rộng
- 拡張かくちょうmở rộng
- 下降かこうhạ giáng
- 加速かそくGia tốc
- 固まるかたまるĐông cứng, đóng cục
- 傾くかたむくNghiêng, ngả
- 強化きょうかtăng cường
- 区切るくぎるphân chia
- 崩すくずすlàm hỏng
- 崩れるくずれるsụp đổ
- 砕くくだくđập vỡ
- 砕けるくだけるbị vỡ
- くっつくくっつくdính chặt
- くっつけるくっつけるlàm dính vào
- 区分くぶんkhu phân, phân chia
- 組み立てるくみたてるlắp ráp
- 継続けいぞくtiếp tục, duy trì
- 交替こうたいgiao thay
- 逆ささかさngược
- 逆様さかさまngược lại
- さっさとさっさとnhanh chóng
- 錆さびgỉ sét
- 錆びるさびるbị gỉ sét
- 妨げるさまたげるcản trở
- 仕上がるしあがるhoàn thành
- ~おしまい~おしまいkết thúc
- 改めるあらためるcải thiện
- 移転いてんdời chuyển
- いよいよいよいよcàng ngày càng
- 浮ぶうかぶnổi, bay lơ lửng
- 浮かべるうかべるlàm nổi, thả nổi
- 浮くうくnổi
- 延長えんちょうkéo dài
- 統一とういつthống nhất
- 尖るとがるnhọn
- 整うととのうchuẩn bị sẵn sàng
- 留まるとどまるđọng lại
- 長引くながびくkéo dài
- 俄にわかđột ngột
- ひとりでにひとりでにtự động
- 普及ふきゅうphổ cập
- 膨らますふくらますlàm phồng
- 膨らむふくらむphình ra
- 塞がるふさがるbị bít
- 並行へいこうsong hành
- 凹むへこむlỏm xuống
- 隔てるへだてるngăn cách
- 巡るめぐるxoay quanh
- めっきりめっきりđáng kể
- 蘇るよみがえるhồi sinh
- 段階だんかいgiai đoạn
- 近々ちかぢかCận kề, chẳng mấy chốc
- 縮むちぢむCo lại, rút ngắn
- 縮めるちぢめるLàm co lại, rút ngắn
- 縮れるちぢれるQuăn, xoăn
- 着々ちゃくちゃくĐều đặn, vững chắc
- 調整ちょうせいĐiều chỉnh
- 調節ちょうせつĐiều tiết
- 通ずるつうずるthấu suốt, thông
- 潰れるつぶれるBị sụp đổ
- 低下ていかsự suy giảm
- 停止ていしsự tạm dừng
- 出来上がりできあがりsự hoàn thành
- 出来上がるできあがるhoàn thành
- 展開てんかいtriển khai
81/81 từ · chủ đề Biến đổi & quá trình
