Kaku Coach

終しゅう了りょう

しゅうりょう

verbN2

Nghĩa

chấm dứt, kết thúc

(EN) end; close; conclusion

Ví dụ

これにて終しゅう了りょう。

Đến đây là kết thúc.

Ôn chủ đề này