Kaku Coach

縮しゅく小しょう

しゅくしょう

verbN2

Nghĩa

thu nhỏ

(EN) reduction; curtailment; cut

Ví dụ

縮しゅく小しょうコピーを撮とってくるよ。

Tôi sẽ đi photo bản thu nhỏ nhé.

Ôn chủ đề này