Kaku Coach

錆さびる

さびる

verbN2

Nghĩa

bị gỉ sét

(EN) to rust; to become rusty

Ví dụ

雨あめの中なかに放ほう置ちしておくと自転車はさびるでしょう。

Để ngoài mưa thì xe đạp sẽ bị gỉ đấy.

Ôn chủ đề này