仕上がる
しあがる
verbN2
Nghĩa
hoàn thành
(EN) to be finished; to be completed; to be done
Ví dụ
それは1日か2日で仕上がる。
Việc đó sẽ hoàn thành trong một hoặc hai ngày.
しあがる
hoàn thành
(EN) to be finished; to be completed; to be done
Việc đó sẽ hoàn thành trong một hoặc hai ngày.