Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Biến đổi & quá trình
改
あらた
める
あらためる
verb
N2
Nghĩa
cải thiện
(EN) to change; to alter; to revise
Ví dụ
改
あらた
めるのに遅すぎるということはない。
Không bao giờ là quá muộn để sửa đổi.
Ôn chủ đề này
←
~おしまい
(kết thúc)
移転
(dời chuyển) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý