Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Biến đổi & quá trình
浮
うか
ぶ
うかぶ
verb
N2
Nghĩa
nổi, bay lơ lửng
(EN) to float; to be suspended
Ôn chủ đề này
←
いよいよ
(càng ngày càng)
浮かべる
(làm nổi, thả nổi) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý