統一
とういつ
verbN2
Nghĩa
thống nhất
(EN) unity; consolidation; uniformity
Ví dụ
彼はレースにのぞんで精神統一した。
Anh ấy đã tập trung tinh thần để tham gia cuộc đua.
とういつ
thống nhất
(EN) unity; consolidation; uniformity
Anh ấy đã tập trung tinh thần để tham gia cuộc đua.