Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Biến đổi & quá trình
留
とど
まる
とどまる
verb
N2
Nghĩa
đọng lại
(EN) to remain; to abide; to stay (in the one place)
Ôn chủ đề này
←
整う
(chuẩn bị sẵn sàng)
長引く
(kéo dài) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý