Kaku Coach

展てん開かい

てんかい

verbN2

Nghĩa

triển khai

(EN) development; evolution; progression

Ví dụ

戦せん況きょうは我われ々に有利ゆうりに展てん開かいしている。

Tình hình chiến sự đang diễn biến có lợi cho chúng ta.

Ôn chủ đề này