Kaku Coach

崩くずれる

くずれる

verbN2

Nghĩa

sụp đổ

(EN) to collapse; to crumble

Ví dụ

来らい週しゅう天てん気きがくずれることはないでしょう。

Thời tiết có lẽ sẽ không xấu đi vào tuần tới đâu.

Ôn chủ đề này