砕く
くだく
verbN2
Nghĩa
đập vỡ
(EN) to break (into pieces); to smash; to crush
Ví dụ
愛は人の心を砕くこともできるのさ。
Tình yêu cũng có thể làm tan vỡ trái tim con người.
くだく
đập vỡ
(EN) to break (into pieces); to smash; to crush
Tình yêu cũng có thể làm tan vỡ trái tim con người.