Kaku Coach

区く分ぶん

くぶん

verbN2

Nghĩa

khu phân, phân chia

(EN) division; section; demarcation

Ví dụ

土と地ちは8つに区く分ぶんされた。

Đất đai đã được chia thành tám phần.

Ôn chủ đề này