Kaku Coach

組くみ立たてる

くみたてる

verbN2

Nghĩa

lắp ráp

(EN) to assemble; to put together; to set up

Ví dụ

時計とけいを組くみ立たてるのはちょっと難しい。

Lắp ráp chiếc đồng hồ hơi khó đấy.

Ôn chủ đề này