Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Biến đổi & quá trình
組
く
み
立
た
てる
くみたてる
verb
N2
Nghĩa
lắp ráp
(EN) to assemble; to put together; to set up
Ví dụ
時計
とけい
を
組
く
み
立
た
てるのはちょっと難しい。
Lắp ráp chiếc đồng hồ hơi khó đấy.
Ôn chủ đề này
←
区分
(khu phân, phân chia)
継続
(tiếp tục, duy trì) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý