Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Biến đổi & quá trình
縮
ちぢ
れる
ちぢれる
verb
N2
Nghĩa
Quăn, xoăn
(EN) to be wavy; to be curled; to be frizzled
Ôn chủ đề này
←
縮める
(Làm co lại, rút ngắn)
着々
(Đều đặn, vững chắc) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý