Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Biến đổi & quá trình
着
ちゃく
々
ちゃくちゃく
adverb
N2
Nghĩa
Đều đặn, vững chắc
(EN) steadily
Ví dụ
仕
し
事
ごと
は
着々
ちゃくちゃく
と
進
すす
んでいる。
Công việc đang tiến triển đều đặn.
Ôn chủ đề này
←
縮れる
(Quăn, xoăn)
調整
(Điều chỉnh) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý