Kaku Coach

調ちょう整せい

ちょうせい

verbN2

Nghĩa

Điều chỉnh

(EN) adjustment; regulation; coordination

Ví dụ

彼かれはクラリネットを調ちょう整せいしてもらった。

Anh ấy đã nhờ người điều chỉnh chiếc kèn clarinet.

Ôn chủ đề này