Kaku Coach

潰つぶれる

つぶれる

verbN2

Nghĩa

Bị sụp đổ

(EN) to be crushed; to be squashed; to be smashed

Ví dụ

たぶんその内ない閣かくはつぶれるでしょう。

Có lẽ nội các đó sẽ sụp đổ.

Ôn chủ đề này