Kaku Coach

通つうずる

つうずる

verbN2

Nghĩa

thấu suốt, thông

(EN) to be open (to traffic); to lead (to); to connect (to)

Ví dụ

これは古こ今こん東とう西ざいに通つうずる真しん理りである。

Đây là chân lý thông suốt từ xưa đến nay, từ Đông sang Tây.

Ôn chủ đề này